cuộn phim

cuộn phim

Người nhiếp ảnh gia cẩn thận lên một cuộn phim mới vào máy ảnh.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cuộn băng hoặc dây chứa phim ảnh: "cuộn phim" chỉ một vật hình trụ, thường làm bằng nhựa hoặc kim loại, trên đó quấn một dải phim (film) dùng để chụp ảnh, quay phim, hoặc chiếu phim. Đây thuật ngữ phổ biến trong nhiếp ảnh điện ảnh truyền thống.
    • Bộ phim hoàn chỉnh (nghĩa bóng): Trong ngữ cảnh hiện đại, "cuộn phim" đôi khi được dùng để chỉ một bộ phim cụ thể, đặc biệt phim ngắn hoặc phim tài liệu, nhưng nghĩa này ít phổ biến hơn.
dụ sử dụng
  • Nghĩa đen:

    • Tôi cần mua một cuộn phim mới để chụp ảnh trong chuyến du lịch. (Tôi cần một cuộn phim chưa dùng để chụp ảnh.)
    • Cuộn phim này đã hết, tôi phải thay vào máy ảnh. (Cuộn phim đã được sử dụng hết cần được thay thế.)
  • Nghĩa bóng:

    • Bộ phim đó một cuộn phim cảm động về tình mẫu tử. (Bộ phim đó một tác phẩm điện ảnh xúc động.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cuộn phim nhựa": loại cuộn phim truyền thống làm từ chất liệu nhựa, dùng trong máy ảnh .

    • Cuộn phim nhựa dần bị thay thế bởi máy ảnh kỹ thuật số. (Công nghệ phim nhựa đang lỗi thời so với kỹ thuật số.)
  • "cuộn phim âm bản": cuộn phim chứa hình ảnh âm bản (negative), dùng để in ảnh dương bản.

    • Kỹ thuật viên đã xử lý cuộn phim âm bản để tạo ra những bức ảnh hoàn chỉnh. (Quá trình rửa ảnh từ phim âm bản.)
Biến thể từ gần giống
  • Phim (danh từ): màng mỏng dùng trong nhiếp ảnh hoặc điện ảnh; cũng chỉ tác phẩm điện ảnh.

    • Tôi thích xem phim hài. (Tôi yêu thích thể loại phim hài.)
  • Cuộn băng (danh từ): vật hình trụ quấn băng từ, dùng trong máy ghi âm hoặc ghi hình.

    • Cuộn băng từ này đã , chất lượng âm thanh không còn tốt. (Băng từ bị xuống cấp theo thời gian.)
Từ đồng nghĩa
  • Cuộn film (từ mượn tiếng Anh): cùng nghĩa với "cuộn phim", thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật.

    • Anh ấy đã mua một cuộn film 35mm để chụp ảnh. (Cuộn phim kích thước tiêu chuẩn.)
  • Phim cuộn (danh từ): cách gọi khác của "cuộn phim", nhấn mạnh dạng cuộn tròn.

    • Phim cuộn thường được bảo quản trong hộp kín để tránh ẩm. (Cách bảo quản phim truyền thống.)
Thành ngữ liên quan
  • Cháy cuộn phim: tình trạng cuộn phim bị hư hỏng do tiếp xúc với ánh sáng hoặc nhiệt độ cao.

    • Nếu không bảo quản đúng cách, cuộn phim rất dễ bị cháy. (Sự cố thường gặp trong nhiếp ảnh cổ điển.)
  • Hết cuộn phim: khi cuộn phim đã được sử dụng hết, không còn khả năng chụp thêm.

    • Tôi chụp hết cuộn phim rồi, phải thay cuộn mới. (Kết thúc quá trình chụp ảnh.)